redundancy check
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểm tra dự phòng: Một hệ thống kiểm tra lỗi trong hoạt động của máy tính, thường được sử dụng để phát hiện và sửa lỗi dữ liệu bằng cách thêm thông tin dư thừa (redundancy) vào dữ liệu gốc.
- Ví dụ: Trong kỹ thuật máy tính, "redundancy check" là một phương pháp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu khi truyền tải.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống sử dụng kiểm tra dự phòng để phát hiện lỗi trong quá trình truyền dữ liệu.)
- (Một bit chẵn lẻ là một dạng đơn giản của kiểm tra dự phòng.)
- (Kiểm tra dự phòng rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của thông tin được lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cyclic Redundancy Check (CRC): Một loại kiểm tra dự phòng phức tạp, thường dùng để phát hiện lỗi trong mạng máy tính và lưu trữ dữ liệu.
- The CRC redundancy check ensures that the file was not corrupted during download. (Kiểm tra dự phòng CRC đảm bảo rằng tệp không bị hỏng trong quá trình tải xuống.)
- Redundancy check as a security measure: Được dùng để phát hiện các thay đổi trái phép trong dữ liệu.
- The system performs a redundancy check to verify the integrity of the backup files. (Hệ thống thực hiện kiểm tra dự phòng để xác minh tính toàn vẹn của các tệp sao lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Redundant (tính từ): dư thừa, không cần thiết.
- Redundant data can be removed to save space. (Dữ liệu dư thừa có thể bị xóa để tiết kiệm không gian.)
- Redundancy (danh từ): sự dư thừa, trạng thái có thêm thông tin hoặc thành phần để tăng độ tin cậy.
- Redundancy in a system helps prevent failures. (Sự dư thừa trong một hệ thống giúp ngăn ngừa hỏng hóc.)
Từ đồng nghĩa
- Error check: kiểm tra lỗi.
- An error check is similar to a redundancy check but may be less formal. (Kiểm tra lỗi tương tự như kiểm tra dự phòng nhưng có thể ít chính thức hơn.)
- Data validation: xác thực dữ liệu.
- Data validation often includes redundancy checks. (Xác thực dữ liệu thường bao gồm các kiểm tra dự phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check for redundancy: kiểm tra sự dư thừa.
- The program checks for redundancy in the code to optimize performance. (Chương trình kiểm tra sự dư thừa trong mã để tối ưu hóa hiệu suất.)
- Add redundancy: thêm thông tin dư thừa.
- Engineers add redundancy to the data stream to improve error detection. (Các kỹ sư thêm thông tin dư thừa vào luồng dữ liệu để cải thiện việc phát hiện lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- Better safe than sorry: cẩn thận vẫn hơn (ám chỉ việc sử dụng kiểm tra dự phòng để tránh rủi ro).
- Using a redundancy check is a case of better safe than sorry. (Sử dụng kiểm tra dự phòng là một trường hợp "cẩn thận vẫn hơn".)